Chuyển đến nội dung
Phở.funCâu hỏi vui & Trò chơi Phở
Quay lạiTrang chủ/Phở Thư Viện/Bạch diện thư sinh
Thành Ngữ · Dân gian

Bạch diện thư sinh

bạch diện thư sinh

Ý nghĩa tham khảo

(Nghĩa đen) Học trò mặt trắng (Nghĩa bóng) Người học trò chưa có kinh nghiệm. Khi xưa người thanh niên học sinh thường khiêm tốn tự nói về mình như thế.

Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — bạch diện thư sinh ↗

Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.

Phở Kể Chuyện

Giọng tiếng Việt trên thiết bị

Không dùng dịch vụ trả phí. Giọng và chất lượng phụ thuộc trình duyệt hoặc thiết bị; một số máy cần cài giọng tiếng Việt trong cài đặt hệ thống.
Nguồn, ấn bản & bản quyền
Nguồn
Wiktionary tiếng Việt — bạch diện thư sinh ↗
Ấn bản / đối chiếu
Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 1806784, ngày sửa 2017-05-06. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
Bản quyền
Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
Ghi công
Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
Cách trình bày
Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
Ngày đối chiếu
2026-10-16
Phở Thư Viện