Thành Ngữ · Dân gian
Bới bèo ra bọ
bới bèo ra bọÝ nghĩa tham khảo
Chỉ người cố tình moi móc chuyện xấu, khuyết điểm của người khác để làm hại hoặc bôi nhọ để hạ uy tín của họ.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — bới bèo ra bọ ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — bới bèo ra bọ ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2218224, ngày sửa 2025-03-01. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Trích mục từ, bỏ liên kết nội bộ và chuyển nhãn mẫu thành văn bản; giữ nguyên nghĩa nguồn. Không nhập ví dụ, trích dẫn văn học hoặc lời bài hát.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
