Chuyển đến nội dung
Phở.funCâu hỏi vui & Trò chơi Phở
Quay lạiTrang chủ/Phở Thư Viện/Cá chậu chim lồng
Thành Ngữ · Dân gian

Cá chậu chim lồng

cá chậu chim lồng

Ý nghĩa tham khảo

(nghĩa bóng) Ví tình cảnh bị giam giữ, tù túng, mất tự do.

Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — cá chậu chim lồng ↗

Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.

Phở Kể Chuyện

Giọng tiếng Việt trên thiết bị

Không dùng dịch vụ trả phí. Giọng và chất lượng phụ thuộc trình duyệt hoặc thiết bị; một số máy cần cài giọng tiếng Việt trong cài đặt hệ thống.
Nguồn, ấn bản & bản quyền
Nguồn
Wiktionary tiếng Việt — cá chậu chim lồng ↗
Ấn bản / đối chiếu
Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2137833, ngày sửa 2023-11-28. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
Bản quyền
Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
Ghi công
Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
Cách trình bày
Trích mục từ, bỏ liên kết nội bộ và chuyển nhãn mẫu thành văn bản; giữ nguyên nghĩa nguồn. Không nhập ví dụ, trích dẫn văn học hoặc lời bài hát.
Ngày đối chiếu
2026-10-16
Phở Thư Viện