Chuyển đến nội dung
Phở.funCâu hỏi vui & Trò chơi Phở
Quay lạiTrang chủ/Phở Thư Viện/Cổ cày vai bừa
Thành Ngữ · Dân gian

Cổ cày vai bừa

cổ cày vai bừa

Ý nghĩa tham khảo

Chỉ hạng người phải cáng đáng những công việc nặng nhọc nhất trong nghề nông (thường hàm ý coi khinh, theo quan niệm cũ).

Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — cổ cày vai bừa ↗

Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.

Phở Kể Chuyện

Giọng tiếng Việt trên thiết bị

Không dùng dịch vụ trả phí. Giọng và chất lượng phụ thuộc trình duyệt hoặc thiết bị; một số máy cần cài giọng tiếng Việt trong cài đặt hệ thống.
Nguồn, ấn bản & bản quyền
Nguồn
Wiktionary tiếng Việt — cổ cày vai bừa ↗
Ấn bản / đối chiếu
Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2569541, ngày sửa 2026-10-11. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
Bản quyền
Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
Ghi công
Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
Cách trình bày
Trích mục từ, bỏ liên kết nội bộ và chuyển nhãn mẫu thành văn bản; giữ nguyên nghĩa nguồn. Không nhập ví dụ, trích dẫn văn học hoặc lời bài hát.
Ngày đối chiếu
2026-10-16
Phở Thư Viện