Thành Ngữ · Dân gian
Cơm niêu nước lọ
cơm niêu nước lọÝ nghĩa tham khảo
Tả cảnh sống lúi xùi, tạm bợ của người sống lẻ loi, đơn độc.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — cơm niêu nước lọ ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — cơm niêu nước lọ ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2058271, ngày sửa 2022-06-12. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Trích mục từ, bỏ liên kết nội bộ và chuyển nhãn mẫu thành văn bản; giữ nguyên nghĩa nguồn. Không nhập ví dụ, trích dẫn văn học hoặc lời bài hát.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
