Thành Ngữ · Dân gian
Khắc chu cầu kiếm
khắc chu cầu kiếmÝ nghĩa tham khảo
(Nghĩa đen) Người ngồi thuyền, bất cẩn đánh rơi thanh kiếm xuống nước, và khắc dấu vào thuyền để đánh dấu chỗ rớt kiếm, hầu lúc trở về sẽ căn cứ vào dấu vết đó để mò lại thanh kiếm. (Nghĩa bóng) Nói về người cố chấp, đầu óc hẹp hòi nhưng chỉ cho ý kiến của mình là đúng, không chịu suy xét, tìm hiểu sự việc.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — khắc chu cầu kiếm ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — khắc chu cầu kiếm ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 1330026, ngày sửa 2011-10-01. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
