Thành Ngữ · Dân gian
Ném đá giấu tay
ném đá giấu tayÝ nghĩa tham khảo
(nghĩa bóng) Người mưu mẹo, gây ra tác hại gì thì biết giấu đi hành vi của mình.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — ném đá giấu tay ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — ném đá giấu tay ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2109081, ngày sửa 2023-06-03. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Trích mục từ, bỏ liên kết nội bộ và chuyển nhãn mẫu thành văn bản; giữ nguyên nghĩa nguồn. Không nhập ví dụ, trích dẫn văn học hoặc lời bài hát.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
