Thành Ngữ · Dân gian
Nước chảy bèo trôi
nước chảy bèo trôiÝ nghĩa tham khảo
Ví thái độ tiêu cực, buông trôi, phó mặc cho sự diễn biến, phát triển tự nhiên của sự việc.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — nước chảy bèo trôi ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — nước chảy bèo trôi ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2363041, ngày sửa 2026-05-31. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
