Chuyển đến nội dung
Phở.funCâu hỏi vui & Trò chơi Phở
Quay lạiTrang chủ/Phở Thư Viện/Ôm rơm rặm bụng
Thành Ngữ · Dân gian

Ôm rơm rặm bụng

ôm rơm rặm bụng

Ý nghĩa tham khảo

(Nghĩa bóng) Ví việc làm không đâu, không phải việc của mình nhưng cứ làm, nên không những không mang lại lợi ích mà còn tự gây vất vả, phiền phức cho mình.

Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — ôm rơm rặm bụng ↗

Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.

Phở Kể Chuyện

Giọng tiếng Việt trên thiết bị

Không dùng dịch vụ trả phí. Giọng và chất lượng phụ thuộc trình duyệt hoặc thiết bị; một số máy cần cài giọng tiếng Việt trong cài đặt hệ thống.
Nguồn, ấn bản & bản quyền
Nguồn
Wiktionary tiếng Việt — ôm rơm rặm bụng ↗
Ấn bản / đối chiếu
Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2094084, ngày sửa 2023-03-03. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
Bản quyền
Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
Ghi công
Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
Cách trình bày
Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
Ngày đối chiếu
2026-10-16
Phở Thư Viện