Thành Ngữ · Dân gian
Rối như tơ vò
rối như tơ vòÝ nghĩa tham khảo
(tâm trạng) rối bời, bứt rứt không yên vì gặp phải việc khó giải quyết, khó tháo gỡ.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — rối như tơ vò ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — rối như tơ vò ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2108649, ngày sửa 2023-05-30. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
