Thành Ngữ · Dân gian
Rừng thiêng nước độc
rừng thiêng nước độcÝ nghĩa tham khảo
Tả chốn núi rừng âm u, hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, dễ sinh ra các bệnh nguy hiểm.
Giải nghĩa theo mục từ nguồn, tách biệt với nguyên văn thành ngữ. Wiktionary tiếng Việt — rừng thiêng nước độc ↗Thành ngữ được ghi trong Wiktionary tiếng Việt. Chưa xác định tác giả và thời điểm lưu truyền đầu tiên.
Phở Kể Chuyện
Giọng tiếng Việt trên thiết bị
Nguồn, ấn bản & bản quyền
- Nguồn
- Wiktionary tiếng Việt — rừng thiêng nước độc ↗
- Ấn bản / đối chiếu
- Mục từ cộng đồng Wiktionary tiếng Việt, phiên bản 2157275, ngày sửa 2024-05-11. Không nhận định đây là nơi xuất hiện đầu tiên của thành ngữ.
- Bản quyền
- Mục từ và phần giải nghĩa được nguồn công bố theo CC BY-SA 4.0; giữ ghi công, phiên bản, giấy phép và công bố các thay đổi. Không sao chép ví dụ văn học, lời bài hát hoặc nguồn không rõ quyền.
- Ghi công
- Cộng đồng Wiktionary tiếng Việt CC BY-SA 4.0 ↗
- Cách trình bày
- Chỉ trích cụm thành ngữ và lời giải được chọn; bỏ liên kết nội bộ, hiển thị nhãn mẫu bằng văn bản; không nhập ví dụ hoặc trích dẫn hiện đại. Không thêm xuất xứ lịch sử.
- Ngày đối chiếu
- 2026-10-16
